cocktail table

Học thuật
Thân thiện
cocktail table

A small group of friends place their drinks on the cocktail table while they talk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn thấp, thường đặt trong phòng khách, dùng để đặt tạp chí phục vụ đồ uống như cà phê hoặc cocktail: Một loại bàn trang trí, thường chiều cao thấp hơn bàn ăn thông thường, được đặt trước ghế sofa hoặc ghế bành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She placed the art book on the cocktail table. ( ấy đặt cuốn sách nghệ thuật lên bàn cà phê.)
    • The waiter served drinks on the elegant cocktail table. (Người phục vụ mang đồ uống ra chiếc bàn cocktail thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "centrepiece cocktail table": bàn cocktail trung tâm, thường điểm nhấn trong phòng.
    • The room was designed around a large, marble centrepiece cocktail table. (Căn phòng được thiết kế xung quanh một chiếc bàn cocktail trung tâm lớn bằng đá cẩm thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffee table (n): bàn cà phê (từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ cùng một loại bàn).
  • Occasional table (n): bàn phụ (một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm bàn cocktail).
Từ đồng nghĩa
  • Coffee table: bàn cà phê.
  • Tea table: bàn trà (có thể kích thước công năng tương tự).
cocktail table

A small group of friends place their drinks on the cocktail table while they talk.

Noun
  1. bàn cốc tai hay bàn cà phê ( tạp chí để đọc được phục vụ cốc tai hoặc cà phê).

Từ đồng nghĩa